bộn rộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất bận rộn, tất bật, có nhiều việc phải làm gấp rút: Trạng thái của một người, một nhóm người hoặc một nơi nào đó đang có rất nhiều công việc, hoạt động diễn ra cùng lúc một cách khẩn trương.
- Nhiều, dồn dập, trào ra (ý nghĩ, cảm xúc): Dùng để diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc xuất hiện nhiều và liên tục trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mấy ngày giáp Tết, mọi người đều bộn rộn với công việc mua sắm và dọn dẹp.
- Văn phòng lúc nào cũng bộn rộn người ra kẻ vào.
- Những kỷ niệm về tuổi thơ bỗng bộn rộn ùa về trong tâm trí cô.
- Tiếng cười nói bộn rộn từ trong nhà vọng ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộn rộn công việc": rất bận rộn với nhiều công việc.
- Anh ấy đang bộn rộn công việc cuối năm nên không thể đi chơi được.
- "lòng dạ bộn rộn": trong lòng có nhiều tâm trạng, suy nghĩ hỗn độn, không yên.
- Nghe tin ấy, lòng dạ chị bộn rộn lo âu.
Biến thể và từ gần giống
- Bận rộn (tính từ): có nhiều việc phải làm. (Từ gần nghĩa, nhưng "bộn rộn" nhấn mạnh hơn mức độ khẩn trương, tất bật).
- Tất bật (tính từ): vội vã, bận rộn đi lại hoặc làm nhiều việc. (Từ đồng nghĩa, thường dùng cho hoạt động chân tay).
- Rộn ràng (tính từ): náo nhiệt, vui vẻ vì có nhiều hoạt động hoặc âm thanh. (Thường mang sắc thái tích cực hơn "bộn rộn").
Từ đồng nghĩa
- Bận bịu: bận rộn với nhiều việc vặt.
- Hối hả: vội vã, gấp gáp vì công việc.
- Náo nhiệt: ồn ào, nhộn nhịp vì đông người và hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Thanh nhàn: nhàn hạ, không bận rộn.
- Tĩnh lặng: yên tĩnh, không có hoạt động hay âm thanh ồn ào.
- Thư thái: thoải mái, nhẹ nhàng, không vướng bận.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Bộn bề lo toan": (thành ngữ mở rộng) có rất nhiều nỗi lo và việc phải tính toán, thu xếp.
- Cuộc sống mưu sinh khiến anh lúc nào cũng bộn bề lo toan.
- "Đầu óc bộn rộn": trong đầu có quá nhiều suy nghĩ hỗn độn, không tập trung được.
- Vì căng thẳng, đầu óc cô ấy cứ bộn rộn suốt cả ngày.